ra toà

Định nghĩa
  1. Cụm động từ:
    • Ra trước tòa án: "ra toà" chỉ hành động xuất hiện, trình diện trước tòa án với tư cách bị cáo, nguyên đơn, bị đơn hoặc nhân chứng trong một vụ kiện.
    • Được đưa ra xét xử: "ra toà" còn dùng để nói về một vụ việc, tranh chấp được đưa lên tòa án để giải quyết theo pháp luật.
dụ sử dụng
  • Hành động trình diện trước tòa:

    • Anh ta phải ra toà vào tuần sau tội lái xe ẩu. (Anh ta có nghĩa vụ đến tòa án vào tuần tới do vi phạm luật giao thông.)
    • ấy ra toà với tư cách nhân chứng trong vụ án. ( ấy đến tòa để cung cấp lời khai cho vụ kiện.)
  • Vụ việc được đưa ra xét xử:

    • Vụ ly hôn của họ đã ra toà sau nhiều tháng hòa giải. (Tranh chấp hôn nhân của họ được tòa án thụ giải quyết.)
    • Vụ kiện đòi bồi thường thiệt hại đang chuẩn bị ra toà. (Vụ việc sắp được đưa ra trước thẩm phán để phán quyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ra toà xét xử": quá trình tòa án tiến hành phiên xử.

    • Vụ án tham nhũng sẽ ra toà xét xử vào tháng tới. (Phiên tòa xét xử tội tham nhũng được lên lịch.)
  • "đưa ra toà": chủ động kiện ai đó ra tòa.

    • Họ quyết định đưa vụ việc ra toà để đòi công lý. (Họ khởi kiện để yêu cầu pháp luật can thiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Tòa (danh từ): cơ quan xét xử của nhà nước.

    • Tòa án nhân dân tối cao cơ quan xét xử cao nhất. (Tòa án tối cao thẩm quyền xét xử cuối cùng.)
  • Hầu tòa (cụm động từ): xuất hiện trước tòa với tư cách bị cáo, mang sắc thái trang trọng hơn.

    • Bị cáo phải hầu tòa vào ngày mai. (Bị cáo có nghĩa vụ mặt tại phiên xử.)
Từ đồng nghĩa
  • Trình diện tòa: đến tòa án theo yêu cầu.
  • Bị đưa ra xét xử: vụ việc được tòa án thụ phán quyết.
  • Kiện ra tòa: khởi kiện một vụ việc trước pháp luật.
Thành ngữ liên quan
  • Đưa nhau ra toà: giải quyết mâu thuẫn, tranh chấp bằng con đường pháp lý.
    • Hai gia đình đưa nhau ra toà tranh chấp đất đai. (Họ không thể tự hòa giải nên nhờ tòa án phân xử.)

Từ chứa "ra toà"